Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm động từ mang tân ngữ là đồ vật có giá trị kỷ niệm hoặc giá trị vật chất cao
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
trân tàng
Từng chữ
- 珍trânquý báu
- 藏tàngchứa, trữ; giấu
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa珍藏 nhấn mạnh sự trân quý, cất giữ kỹ lưỡng những gì có giá trị (ký ức, món đồ, sách...).
Câu ví dụ
- 珍藏这本书
Cất giữ cuốn sách này như báu vật
- 永远珍藏这段记忆
Cất giữ mãi kỷ niệm này
- 精心珍藏
Cất giữ tận tâm
Kết hợp thường gặp
- 珍藏
trân quý cất giữ
- 收藏
sưu tập
- 珍爱
yêu quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.