Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa珍藏 nhấn mạnh sự trân quý, cất giữ kỹ lưỡng những gì có giá trị (ký ức, món đồ, sách...).
Câu ví dụ
- 珍藏这本书
Cất giữ cuốn sách này như báu vật
- 永远珍藏这段记忆
Cất giữ mãi kỷ niệm này
- 精心珍藏
Cất giữ tận tâm
Kết hợp thường gặp
- 珍藏
trân quý cất giữ
- 收藏
sưu tập
- 珍爱
yêu quý
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.