Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm danh từ chỉ môi trường tự nhiên hoặc môi trường xã hội, học tập
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hoàn cảnh
Từng chữ
- 环hoàncái vòng ngọc
- 境cảnhbiên giới, ranh giới; hoàn cảnh; cảnh trí
Tầng từ vựng
环境 可指 tự nhiên (自然环境) hoặc nhân tạo (工作环境). 搭配动词: 改善环境 ( cải thiện môi trường), 保护环境 (bảo vệ môi trường), 破坏环境 (phá hoại môi trường).
Câu ví dụ
- 保护环境是每个人的责任。
- 这个学校的学习环境很好。
Kết hợp thường gặp
- 生活环境
- 工作环境
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.