Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
shīzibótù

Nghĩa tiếng Việt

sư tử vồ thỏ (ví với việc dù là việc nhỏ cũng phải dốc toàn lực)

Âm Hán Việt

sư tử bác thỏ, thố

4 chữ33 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典
  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: (con chó)

9 nét

Bộ: (con; cái)

3 nét

Bộ: (cái tay)

13 nét

Bộ: (đứa trẻ; con (từ xưng hô với cha mẹ))

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thành ngữ khuyên nên nghiêm túc trong mọi việc

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

sư tử bác thỏ, thố

Từng chữ

  • con sư tử
  • tửcon; cái
  • bácđánh, tát; bắt lấy
  • thỏ, thốcon thỏ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.