Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ không gian hẹp hoặc tư tưởng thiếu độ mở, bảo thủ.
Câu ví dụ
- 他的思想很狭隘。
Tư tưởng của anh ấy rất hẹp hòi.
- 这条路太狭隘了。
Con đường này quá chật hẹp.
- 狭隘的观念会限制发展。
Tư tưởng hẹp hòi sẽ hạn chế phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 狭隘的心胸
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.