Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả tính cách, lòng dạ hoặc kiến thức của con người mang tính tiêu cực
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
hiệp ải
Từng chữ
- 狭hiệphẹp, bé
- 隘ảichật hẹp; nơi hiểm trở
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể chỉ không gian hẹp hoặc tư tưởng thiếu độ mở, bảo thủ.
Câu ví dụ
- 他的思想很狭隘。
Tư tưởng của anh ấy rất hẹp hòi.
- 这条路太狭隘了。
Con đường này quá chật hẹp.
- 狭隘的观念会限制发展。
Tư tưởng hẹp hòi sẽ hạn chế phát triển.
Kết hợp thường gặp
- 狭隘的心胸
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.