Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Phó từ副词
Luôn đứng trước động từ để làm trạng ngữ chỉ phương thức thực hiện hành động một mình
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
độc tự
Từng chữ
- 独độcmột mình; con độc (một giống vượn)
- 自tựtự mình, riêng tư; tự nhiên, tất nhiên; từ, do (liên từ)
Tầng từ vựng
Nhấn mạnh sự đơn độc, không có người đi cùng.
Câu ví dụ
- 他独自去旅行
Kết hợp thường gặp
- 独自生活
- 独自一人
- 独自完成
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.