Từ vựng tiếng Trung
tè*shū

Nghĩa tiếng Việt

đặc biệt, đặc thù

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trâu)

10 nét

Bộ: (xấu)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ

Từ tương đồng: 特别 (tèbié) - đặc biệt, đặc thù. Sự khác biệt nhỏ: 特别 dùng rộng rãi hơn trong văn nói; 特殊 thiên về tính chất "khác thường, đặc thù", hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.

Câu ví dụ

  • 今天对我来说是一个特殊的日子。Jīntiān duì wǒ lái shuō shì yí gè tèshū de rìzi. thanh 1

    Hôm nay đối với tôi là một ngày đặc biệt.

  • 这个孩子有特殊的才能。Zhège háizi yǒu tèshū de cáinéng. thanh 4

    Đứa trẻ này có tài năng đặc biệt.

Kết hợp thường gặp

  • 特殊情况tèshū qíngkuàng thanh 4

    tình huống đặc biệt/đặc thù

  • 特殊教育tèshū jiàoyù thanh 4

    giáo dục đặc biệt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.