Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ hoặc làm vị ngữ sau phó từ chỉ mức độ như rất, vô cùng
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
đặc thù
Từng chữ
- 特đặccon trâu đực; riêng biệt, đặc biệt, khác hẳn mọi thứ
- 殊thùchấm dứt, xong hết; khác biệt; rất, lắm
Tầng từ vựng
Từ tương đồng: 特别 (tèbié) - đặc biệt, đặc thù. Sự khác biệt nhỏ: 特别 dùng rộng rãi hơn trong văn nói; 特殊 thiên về tính chất "khác thường, đặc thù", hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 今天对我来说是一个特殊的日子。
Hôm nay đối với tôi là một ngày đặc biệt.
- 这个孩子有特殊的才能。
Đứa trẻ này có tài năng đặc biệt.
Kết hợp thường gặp
- 特殊情况
tình huống đặc biệt/đặc thù
- 特殊教育
giáo dục đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.