Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từTừ tương đồng: 特别 (tèbié) - đặc biệt, đặc thù. Sự khác biệt nhỏ: 特别 dùng rộng rãi hơn trong văn nói; 特殊 thiên về tính chất "khác thường, đặc thù", hay dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Câu ví dụ
- 今天对我来说是一个特殊的日子。
Hôm nay đối với tôi là một ngày đặc biệt.
- 这个孩子有特殊的才能。
Đứa trẻ này có tài năng đặc biệt.
Kết hợp thường gặp
- 特殊情况
tình huống đặc biệt/đặc thù
- 特殊教育
giáo dục đặc biệt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.