Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa牛奶 thường chỉ sữa bò. Trong giao tiếp hàng ngày, có thể省略成 奶 trong một số ngữ cảnh như 喝奶(uống sữa).
Câu ví dụ
- 我每天早上都喝牛奶。
Tôi uống sữa mỗi buổi sáng.
- 小朋友喜欢喝牛奶。
Trẻ em thích uống sữa.
- 牛奶很有营养。
Sữa rất giàu dinh dưỡng.
Kết hợp thường gặp
- 喝牛奶
uống sữa
- 一杯牛奶
một cốc sữa
- 纯牛奶
sữa tươi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.