Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ vị ngữ mang tân ngữ chỉ thời gian, sinh mệnh hoặc của cải vật chất
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
ái tích
Từng chữ
- 爱áiyêu, thích, quý; hay, thường xuyên
- 惜tíchtiếc nuối
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: trân trọng
Câu ví dụ
- 我们应该爱惜粮食,避免浪费。
Chúng ta nên trân trọng lương thực, tránh lãng phí.
- 他非常爱惜自己的名誉,从不撒谎。
Anh ấy rất trân trọng danh dự của mình, không bao giờ nói dối.
- 只有爱惜身体,才能更好地去工作。
Chỉ có trân trọng sức khỏe mới có thể làm việc tốt hơn.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.