Từ vựng tiếng Trung
ài*xī

Nghĩa tiếng Việt

trân trọng

2 chữ21 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (móng tay, móng vuốt)

10 nét

Bộ: (tâm)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ vựng HSK 5: trân trọng

Câu ví dụ

  • 这是爱惜Zhè shì 爱惜 thanh 4

    Đây là trân trọng

  • 我喜欢爱惜Wǒ xǐhuān 爱惜 thanh 3

    Tôi thích 爱惜

  • 有爱惜Yǒu 爱惜 thanh 3

    Có 爱惜

  • 没有爱惜Méiyǒu 爱惜 thanh 2

    Không có 爱惜

Kết hợp thường gặp

  • 很爱惜很 爱惜 thanh 5

    很 爱惜

  • 非常爱惜非常 爱惜 thanh 5

    非常 爱惜

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.