Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
rè*liè

Nghĩa tiếng Việt

nồng nhiệt, sôi nổi; nhiệt tình

Âm Hán Việt

nhiệt liệt

2 chữ20 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để miêu tả không khí hoặc hành động chào đón, thảo luận

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

nhiệt liệt

Từng chữ

  • nhiệtnóng; bị sốt
  • liệtcháy mạnh; nồng (mùi, hương)

Tầng từ vựng

Rè liè dùng cho sự chào đón, thảo luận hay phản ứng mạnh. Trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc diễn đạt công khai.

Câu ví dụ

    Bình luận từ cộng đồng

    Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

    Đang tải…

    Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.