Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chính trong câu, mang tân ngữ chỉ cảnh vật hoặc không gian được tô điểm
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
điểm xuyết
Từng chữ
- 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ
- 缀xuyếtnối liền, khâu lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 绿草地上点缀着五颜六色的野花。
Trên thảm cỏ xanh được điểm xuyết bởi những bông hoa dại đủ màu sắc.
- 蓝蓝的天空中点缀着几朵白云。
Trên bầu trời xanh thẳm được điểm tô bởi vài đám mây trắng.
- 房间里需要一些绿植来点缀一下。
Trong phòng cần một số cây xanh để trang trí thêm một chút.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.