Từ vựng tiếng Trung
diǎn*zhuì

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 点缀

2 chữ23 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个点缀很好。Zhège 点缀 hěn hǎo. thanh 4

    点缀 này rất tốt.

  • 我很喜欢点缀。Wǒ hěn xǐhuān 点缀. thanh 3

    Tôi rất thích 点缀.

  • 你知道点缀吗?Nǐ zhīdào 点缀 ma? thanh 3

    Bạn biết 点缀 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.