Từ vựng tiếng Trung
càn*làn

Nghĩa tiếng Việt

Nghĩa của 灿烂

2 chữ16 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这个灿烂很好。Zhège 灿烂 hěn hǎo. thanh 4

    灿烂 này rất tốt.

  • 我很喜欢灿烂。Wǒ hěn xǐhuān 灿烂. thanh 3

    Tôi rất thích 灿烂.

  • 你知道灿烂吗?Nǐ zhīdào 灿烂 ma? thanh 3

    Bạn biết 灿烂 không?

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.