Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCó thể dùng theo nghĩa đen (linh hồn) hoặc nghĩa bóng (cốt lõi, tinh thần).
Câu ví dụ
- 音乐是他的灵魂。
Âm nhạc là linh hồn của anh ấy.
- 我们要守护自己的灵魂。
Chúng ta cần bảo vệ linh hồn của mình.
- 这件作品的灵魂在于创新。
Cốt lõi của tác phẩm này nằm ở sự sáng tạo.
Kết hợp thường gặp
- 灵魂深处
đáy linh hồn
- 灵魂伴侣
bạn đồng hành tri kỷ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.