Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng làm vị ngữ, có thể kết hợp với phó từ chỉ mức độ như 别 (đừng) hoặc 很 (rất)
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
hôi tâm
Từng chữ
- 灰hôitro
- 心tâmlòng; tim
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nản lòng
Câu ví dụ
- 即使失败了,我们也绝不能灰心。
Ngay cả khi thất bại, chúng ta cũng tuyệt đối không được nản lòng.
- 老师的鼓励让他重新振作,不再灰心。
Sự khích lệ của thầy giáo giúp anh ấy phấn chấn trở lại, không còn nản lòng nữa.
- 面对困难,灰心丧气是解决不了问题的。
Đối mặt với khó khăn, nản lòng thoái chí không giải quyết được vấn đề.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.