Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường làm tân ngữ cho động từ 掛 (treo) hoặc 點 (thắp)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đăng lung
Từng chữ
- 灯đăngcái đèn
- 笼lungcái lồng; lồng nhau
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 节日里,门前挂起了红红的灯笼。
Vào ngày lễ, những chiếc đèn lồng đỏ rực được treo trước cửa.
- 孩子们提着灯笼在院子里玩耍。
Trẻ em xách đèn lồng chơi đùa trong sân.
- 元宵节的晚上,街道上挂满了各式各样的灯笼。
Vào đêm Tết Nguyên Tiêu, trên đường phố treo đầy các loại đèn lồng đủ kiểu dáng.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.