Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa火箭 dùng cả nghĩa đen (tên lửa) lẫn nghĩa bóng (nhanh như tên lửa, tăng tốc chóng mặt). Lượng từ là 枚 (méi). Phân biệt với 飞船 (phi thuyền — phương tiện vũ trụ có người lái).
Câu ví dụ
- 火箭发射升空的瞬间非常震撼
Khoảnh khắc tên lửa phóng lên bầu trời vô cùng ấn tượng
- 航天员乘坐火箭进入太空
Phi hành gia ngồi tên lửa vào không gian
- 这枚火箭的推力非常强大
Lực đẩy của tên lửa này rất mạnh
- 公司的销售额像火箭一样迅速增长
Doanh thu của công ty tăng nhanh như tên lửa
Kết hợp thường gặp
- 火箭发射
phóng tên lửa
- 运载火箭
tên lửa vận tải/phóng vệ tinh
- 火箭推进
động lực tên lửa
- 像火箭一样
nhanh như tên lửa (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.