Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
jī*áng激

Nghĩa tiếng Việt

Sôi nổi, hăng hái, dâng trào (cảm xúc)

Âm Hán Việt

kích ngang

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

16 nét

Bộ: 日 (Mặt Trời; ngày)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường dùng để miêu tả giọng điệu, tinh thần của con người trong các buổi diễn thuyết

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

kích ngang

Từng chữ

  • 激kíchnước bắn lên; mau, xiết; khích lệ, kích; dấy lên
  • 昂ngangngẩng cao đầu; giơ cao; giá cao, đắt

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他的演讲慷慨激昂,感染了在场所有人。Tā de yǎnjiǎng kāngkǎi jī áng, gǎnrǎn le zàichǎng suǒyǒu rén. thanh 1
  • 比赛结束后,观众情绪激昂。Bǐsài jiéshù hòu, guānzhòng qíngxù jī áng. thanh 3

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.