Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường kết hợp với các động từ như khai thác hoặc kích hoạt năng lực bản thân
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
tiềm năng
Từng chữ
- 潜tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
- 能năngkhả năng, có thể
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng cho khả năng tiềm ẩn, chưa được phát huy.
Câu ví dụ
- 发挥潜能
Phát huy tiềm năng
- 每个人都有潜能
Mỗi người đều có tiềm năng
- 挖掘潜能
Khai thác tiềm năng
Kết hợp thường gặp
- 潜能
Tiềm năng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.