Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
qián
néng

Nghĩa tiếng Việt

tiềm năng, tiềm ẩn

Âm Hán Việt

tiềm năng

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

15 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường kết hợp với các động từ như khai thác hoặc kích hoạt năng lực bản thân

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiềm năng

Từng chữ

  • tiềmgiấu kín; ở ẩn; ngầm, không cho người khác biết
  • năngkhả năng, có thể

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng cho khả năng tiềm ẩn, chưa được phát huy.

Câu ví dụ

  • 发挥潜能fāhuī qiánnéng thanh 1

    Phát huy tiềm năng

  • 每个人都有潜能Měigè rén dōu yǒu qiánnéng thanh 3

    Mỗi người đều có tiềm năng

  • 挖掘潜能wājué qiánnéng thanh 1

    Khai thác tiềm năng

Kết hợp thường gặp

  • 潜能qiánnéng thanh 2

    Tiềm năng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.