Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng với 有 (有潜力 – có tiềm năng) hoặc 发掘/挖掘/开发 (khai thác tiềm năng). Phân biệt với 能力 (năng lực hiện tại) và 潜能 (tiềm năng – đồng nghĩa nhưng mang tính học thuật hơn).
Câu ví dụ
- 这个年轻人有很大的发展潜力
Người trẻ này có tiềm năng phát triển rất lớn
- 老师要善于发掘学生的潜力
Giáo viên phải khéo léo khai thác tiềm năng của học sinh
- 这个市场还有很大的潜力可以开发
Thị trường này vẫn còn rất nhiều tiềm năng để khai thác
- 他的运动潜力从小就显现出来了
Tiềm năng thể thao của anh ấy đã hiện ra từ nhỏ
Kết hợp thường gặp
- 发展潜力
tiềm năng phát triển
- 挖掘潜力
khai thác tiềm năng
- 潜力巨大
tiềm năng rất lớn
- 有潜力
có tiềm năng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.