Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa漫长 thường đi với danh từ chỉ thời gian (岁月, 历史, 等待) hoặc không gian (道路, 旅途). Mang sắc thái chủ quan — người nói cảm thấy thời gian trôi rất chậm. Phân biệt với 很长 (hěn cháng — rất dài, trung tính).
Câu ví dụ
- 漫长的冬天终于过去了
Mùa đông dằng dặc cuối cùng cũng đã qua
- 他们经历了一段漫长的等待
Họ đã trải qua một khoảng thời gian chờ đợi dài đằng đẵng
- 漫长的历史长河中,这只是一瞬间
Trong dòng chảy lịch sử dằng dặc, đây chỉ là một khoảnh khắc
- 前方是一条漫长的道路,需要坚持
Phía trước là một con đường dài dằng dặc, cần phải kiên trì
Kết hợp thường gặp
- 漫长的岁月
năm tháng dài dằng đặc
- 漫长的等待
sự chờ đợi dài dằng dặc
- 漫长的历史
lịch sử dài lâu
- 漫长的旅途
hành trình dài dằng dặc
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.