Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thường: diễn kịch. Nghĩa bóng: giả vờ, đóng kịch trong cuộc sống.
Câu ví dụ
- 他在演戏
Hắn đang diễn kịch
- 不要演戏给我看
Đừng diễn xuất cho tôi xem
- 她喜欢演戏
Cô thích diễn kịch
Kết hợp thường gặp
- 演戏
diễn kịch
- 假演戏
giả vờ diễn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.