Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ chỉ việc đóng phim, diễn kịch hoặc nghĩa bóng là giả vờ, đóng kịch để lừa dối
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
diễn hí
Từng chữ
- 演diễndiễn ra; diễn thuyết, diễn giảng, nói rõ; làm thử, mô phỏng, tập trước
- 戏híhí kịch; tạp kỹ; trò; kịch; bộ phim; trò chơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaNghĩa thường: diễn kịch. Nghĩa bóng: giả vờ, đóng kịch trong cuộc sống.
Câu ví dụ
- 他在演戏
Hắn đang diễn kịch
- 不要演戏给我看
Đừng diễn xuất cho tôi xem
- 她喜欢演戏
Cô thích diễn kịch
Kết hợp thường gặp
- 演戏
diễn kịch
- 假演戏
giả vờ diễn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.