Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng trong văn viết để chỉ việc người hoặc phương tiện bị kẹt lại một nơi do thời tiết hoặc sự cố
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
trệ lưu
Từng chữ
- 滞trệchậm, trễ
- 留lưulưu giữ, ở lại
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 因为暴风雨,大量旅客被滞留在机场。
Vì bão lớn, một lượng lớn hành khách đã bị mắc kẹt tại sân bay.
- 洪水导致许多车辆滞留在高速公路上。
Lũ lụt khiến nhiều phương tiện giao thông bị mắc kẹt trên đường cao tốc.
- 医生建议他暂时滞留在医院观察几天。
Bác sĩ khuyên anh ấy tạm thời ở lại bệnh viện để theo dõi vài ngày.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.