Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để chỉ sự phát triển chậm trễ của một hiện tượng so với hiện tượng khác
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
trệ hậu
Từng chữ
- 滞trệchậm, trễ
- 后hậuhoàng hậu, vợ vua
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaThường dùng trong kinh tế, kỹ thuật, phát triển — chỉ cái gì đi sau tiêu chuẩn/tiến độ.
Câu ví dụ
- 这个项目进度滞后
Dự án này tiến độ chậm trễ
- 技术发展滞后
phát triển công nghệ tụt hậu
- 不要让思维滞后
Đừng để tư duy tụt hậu
Kết hợp thường gặp
- 滞后于
chậm hơn, đi sau
- 滞后现象
hiện tượng chậm trễ
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.