Từ vựng tiếng Trung
yóu*chuán

Nghĩa tiếng Việt

Du thuyền — thuyền dùng cho mục đích du lịch, ngắm cảnh hoặc giải trí trên nước.

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

12 nét

Bộ: (thuyền)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

游船 thường chỉ thuyền du lịch nhỏ hoặc vừa; thuyền sang trọng hơn thường gọi là 豪华游轮 (du thuyền xa xỉ).

Câu ví dụ

  • 我们乘游船游览西湖Wǒmen chéng yóuchuán yóulǎn Xī Hú thanh 3

    Chúng tôi đi du thuyền tham quan Tây Hồ

  • 游船在河上缓缓行驶Yóuchuán zài hé shàng huǎnhuǎn xíngshǐ thanh 2

    Du thuyền thong thả di chuyển trên sông

  • 租一艘游船需要多少钱Zū yī sōu yóuchuán xūyào duōshǎo qián thanh 1

    Thuê một chiếc du thuyền tốn bao nhiêu tiền

  • 游船上提供晚餐服务Yóuchuán shàng tígōng wǎncān fúwù thanh 2

    Trên du thuyền có dịch vụ ăn tối

Kết hợp thường gặp

  • 乘游船chéng yóuchuán thanh 2

    lên du thuyền

  • 游船观光yóuchuán guānguāng thanh 2

    ngắm cảnh bằng thuyền

  • 租游船zū yóuchuán thanh 1

    thuê du thuyền

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.