Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
qīng*diǎn清

Nghĩa tiếng Việt

kiểm kê, kiểm đếm

Âm Hán Việt

thanh điểm

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

11 nét

Bộ: 火 (lửa)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm tân ngữ là hàng hóa, tài sản hoặc số lượng người

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

thanh điểm

Từng chữ

  • 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • 点điểmđiểm, chấm, nốt, giờ

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 我Wǒ thanh 3们men thanh 5正zhèng thanh 4在zài thanh 4清qīng thanh 1点diǎn thanh 3库kù thanh 4存cún thanh 2物wù thanh 4品pǐn. thanh 3。
  • 请Qǐng thanh 3您nín thanh 2清qīng thanh 1点diǎn thanh 3一yī thanh 1下xià thanh 4这zhè thanh 4些xiē thanh 1文wén thanh 2件jiàn. thanh 4。

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.