Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thường dùng để miêu tả đồ ăn thanh đạm hoặc tình hình kinh doanh ảm đạm
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
thanh đạm
Từng chữ
- 清thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
- 淡đạmnhạt (màu); hơi hơi
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ vựng HSK 5: nhẹ nhàng
Câu ví dụ
- 生病期间应该吃一些清淡的食物。
Trong thời gian bị ốm nên ăn một số thức ăn thanh đạm.
- 爷爷喜欢喝清淡的绿茶。
Ông nội thích uống trà xanh vị thanh nhẹ.
- 这家餐馆的菜品味道很清淡。
Các món ăn của nhà hàng này có vị rất thanh đạm.
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.