Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
Qīng*míng
jié

Nghĩa tiếng Việt

Lễ hội Thanh minh

Âm Hán Việt

thanh minh tiết

3 chữ27 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

11 nét

Bộ: (mặt trời)

8 nét

Bộ: (cỏ)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm trạng ngữ chỉ thời gian hoặc làm chủ ngữ, tân ngữ trong câu

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

thanh minh tiết

Từng chữ

  • thanhtrong sạch (nước); đời nhà Thanh; họ Thanh
  • minhsáng; đời nhà Minh (Trung Quốc)
  • tiếtđốt, đoạn; tiết trời; một khoảng thời gian; ngày tết, lễ; lễ tháo, tiết tháo

Tầng từ vựng

Từ vựng Hán 清明节 (Qīng*míng jié). Hán-Việt: thanh minh tiết.

Câu ví dụ

  • 清明节 — Lễ hội Thanh minh

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.