Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词
táo*qì淘

Nghĩa tiếng Việt

nghịch ngợm

Âm Hán Việt

đào khí

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词

Thường làm vị ngữ hoặc định ngữ để miêu tả tính cách nghịch ngợm của trẻ con

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

Âm Hán Việt

đào khí

Từng chữ

  • 淘đàovo, đãi (gạo); giặt bằng cái rây (sàng)
  • 气khíkhí, hơi

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Câu ví dụ

  • 这zhè thanh 4个ge thanh 5淘táo thanh 2气qì thanh 4的de thanh 5男nán thanh 2孩hái thanh 2子zi thanh 5经jīng thanh 1常cháng thanh 2闯chuǎng thanh 3祸huò. thanh 4。

    Cậu bé nghịch ngợm này thường xuyên gây rắc rối.

  • 小xiǎo thanh 3猫māo thanh 1淘táo thanh 2气qì thanh 4地de thanh 5玩wán thanh 2着zhe thanh 5毛máo thanh 2线xiàn thanh 4球qiú. thanh 2。

    Chú mèo con đang nghịch ngợm chơi đùa với cuộn len.

  • 他tā thanh 1小xiǎo thanh 3时shí thanh 2候hou thanh 5非fēi thanh 1常cháng thanh 2淘táo thanh 2气qì, thanh 4,不bù thanh 4爱ài thanh 4学xué thanh 2习xí. thanh 2。

    Hồi nhỏ anh ấy rất nghịch ngợm, không thích học hành.

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.