Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm động từ biểu thị sự xuất hiện liên tục với số lượng lớn của người hoặc sự vật tốt đẹp
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
dũng hiện
Từng chữ
- 涌dũngsóng lớn
- 现hiệnxuất hiện, tồn tại; bây giờ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi miêu tả vật, người, hiện tượng xuất hiện với số lượng lớn. Mang sắc thái tích cực. Hán-Việt: 'dũng hiện'.
Câu ví dụ
- 涌现出很多人才
Xuất hiện rất nhiều nhân tài
- 新事物不断涌现
Vật mới liên tục xuất hiện
- 涌现出大批企业家
Xuất hiện lượng lớn doanh nhân
- 涌现出希望
Hy vọng trồi lên
- 涌现出新想法
Nảy ra ý tưởng mới
Kết hợp thường gặp
- 涌现出
xuất hiện ra
- 不断涌现
liên tục xuất hiện
- 涌现出人才
xuất hiện nhân tài
- 大量涌现
xuất hiện số lượng lớn
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.