Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xiāofèixìndài消

Nghĩa tiếng Việt

tín dụng tiêu dùng

Âm Hán Việt

tiêu phí tín thải

4 chữ37 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bộ: 人 (người)

9 nét

Bộ: 貝 (con sò, hến; vật quý; tiền tệ)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thuật ngữ tài chính chỉ các khoản vay dành cho cá nhân mua sắm

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

tiêu phí tín thải

Từng chữ

  • 消tiêutiêu tan, tiêu biến
  • 费phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm
  • 信tíntin tưởng, tin theo; lòng tin, đức tin
  • 贷thảivay mượn; cho vay

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.