Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
xiāo*mó

Nghĩa tiếng Việt

Tiêu hao, làm mòn, trải qua (thời gian)

Âm Hán Việt

tiêu ma

2 chữ26 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: (đá; tạ (đơn vị đo, bằng 120 cân))

16 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường đi kèm với các tân ngữ như 时间 (thời gian), 意志 (ý chí) để chỉ việc làm lãng phí hoặc mài mòn

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

tiêu ma

Từng chữ

  • tiêutiêu tan, tiêu biến
  • mamài; xay (gạo)

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 消磨时光xiāomó shíguāng thanh 1
  • 他的意志被消磨殆尽tā de yìzhì bèi xiāomó dàijìn thanh 1

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.