Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Làm tính từ miêu tả thái độ hoặc ảnh hưởng, thường đứng trước danh từ hoặc làm vị ngữ
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
tiêu cực
Từng chữ
- 消tiêutiêu tan, tiêu biến
- 极cựcgiá gỗ chở đồ trên lưng lừa; hòm đựng sách
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để miêu tả thái độ, tâm lý không tích cực, thiếu năng lực hành động.
Câu ví dụ
- 不要有消极的态度
đừng có thái độ tiêu cực
- 他对工作很消极
anh ấy rất tiêu cực trong công việc
- 消极情绪会影响健康
cảm xúc tiêu cực sẽ ảnh hưởng sức khỏe
- 积极和消极
tích cực và tiêu cực
Kết hợp thường gặp
- 消极态度
- 消极情绪
- 积极与消极
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.