Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ món ăn hoặc nguyên liệu, thường làm tân ngữ cho động từ ăn uống
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải tiên
Từng chữ
- 海hảibiển
- 鲜tiêncá tươi; sáng sủa; ngon lành
Tầng từ vựng
Động vật biển dùng làm thức ăn (cá, tôm, cua, mực...).
Câu ví dụ
- 我喜欢吃海鲜
Kết hợp thường gặp
- 新鲜海鲜
- 海鲜市场
- 海鲜餐厅
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.