Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Lời thề nguyền tình yêu bền vững như núi như biển
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hải thệ san, sơn minh
Từng chữ
- 海hảibiển
- 誓thệthề, hứa
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 盟minhuống máu thề; liên minh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他们曾经海誓山盟,如今却分道扬镳。
Họ từng thề non hẹn biển, nay lại đường ai nấy đi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.