Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
hǎishìshānméng海

Nghĩa tiếng Việt

thề non hẹn biển

Âm Hán Việt

hải thệ san, sơn minh

4 chữ40 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

  • Từ điển - 现代汉语词典

Bộ thủ và số nét

Bộ: 水 (nước; sao Thuỷ)

10 nét

Bộ: 言 (nói; lời nói)

14 nét

Bộ: 山 (núi; mồ mả)

3 nét

Bộ: 皿 (cái mâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Lời thề nguyền tình yêu bền vững như núi như biển

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hải thệ san, sơn minh

Từng chữ

  • 海hảibiển
  • 誓thệthề, hứa
  • 山san, sơnnúi; mồ mả
  • 盟minhuống máu thề; liên minh

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 他们曾经海誓山盟,如今却分道扬镳。Tāmen céngjīng hǎishìshānméng, rújīn què fēndàoyángbiāo thanh 1

    Họ từng thề non hẹn biển, nay lại đường ai nấy đi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.