Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Tính từ形容词
Thành ngữ dùng để chỉ việc quan sát hoặc hiểu biết không sâu sắc, chỉ thấy bề ngoài
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
phù quang lược ảnh
Từng chữ
- 浮phùnổi
- 光quangsáng
- 掠lượccướp lấy, tước đoạt; nét phảy; đánh đòn
- 影ảnhbóng; tấm ảnh
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 他对那里的了解只是浮光掠影。
Sự hiểu biết của anh ấy về nơi đó chỉ là cưỡi ngựa xem hoa
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.