Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
abbreviation流感 là dạng rút gọn của 流行性感冒. Khác với 感冒 (gǎnmào — cảm lạnh thông thường): 流感 nghiêm trọng hơn, do virus influenza, trong khi 感冒 do rhinovirus và nhẹ hơn.
Câu ví dụ
- 今年流感很严重,很多人生病了
Năm nay bệnh cúm rất nghiêm trọng, nhiều người bị ốm
- 医生建议每年接种流感疫苗
Bác sĩ khuyên nên tiêm vaccine cúm hàng năm
- 他得了流感,需要休息几天
Anh ấy bị cúm, cần nghỉ ngơi vài ngày
- 流感病毒每年都会变异
Virus cúm biến đổi mỗi năm
Kết hợp thường gặp
- 流感病毒
virus cúm
- 流感疫苗
vaccine cúm
- 患流感
mắc bệnh cúm
- 流感季节
mùa cúm
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.