Từ vựng tiếng Trung
liú*gǎn

Nghĩa tiếng Việt

cúm (bệnh cảm cúm do virus influenza gây ra); bệnh cúm theo mùa

2 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (tâm)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

abbreviation

流感 là dạng rút gọn của 流行性感冒. Khác với 感冒 (gǎnmào — cảm lạnh thông thường): 流感 nghiêm trọng hơn, do virus influenza, trong khi 感冒 do rhinovirus và nhẹ hơn.

Câu ví dụ

  • 今年流感很严重,很多人生病了Jīnnián liúgǎn hěn yánzhòng, hěn duō rén shēngbìng le thanh 1

    Năm nay bệnh cúm rất nghiêm trọng, nhiều người bị ốm

  • 医生建议每年接种流感疫苗Yīshēng jiànyì měinián jiēzhòng liúgǎn yìmiáo thanh 1

    Bác sĩ khuyên nên tiêm vaccine cúm hàng năm

  • 他得了流感,需要休息几天Tā dé le liúgǎn, xūyào xiūxi jǐ tiān thanh 1

    Anh ấy bị cúm, cần nghỉ ngơi vài ngày

  • 流感病毒每年都会变异Liúgǎn bìngdú měinián dōu huì biànyì thanh 2

    Virus cúm biến đổi mỗi năm

Kết hợp thường gặp

  • 流感病毒liúgǎn bìngdú thanh 2

    virus cúm

  • 流感疫苗liúgǎn yìmiáo thanh 2

    vaccine cúm

  • 患流感huàn liúgǎn thanh 4

    mắc bệnh cúm

  • 流感季节liúgǎn jìjié thanh 2

    mùa cúm

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.