Từ vựng tiếng TrungĐộng từ动词
liú*chuán

Nghĩa tiếng Việt

Truyền lan, lưu truyền, lan truyền

Âm Hán Việt

lưu truyền

2 chữ16 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

10 nét

Bộ: (người)

6 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Động từ动词

Thường làm động từ tự thân, không mang tân ngữ trực tiếp mà đi với giới từ như 流传到

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

lưu truyền

Từng chữ

  • lưudòng nước; trôi, chảy
  • truyềntruyền

Tầng từ vựng

Dùng cho câu chuyện, truyền thuyết, kiến thức, tác phẩm văn hóa... được truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác hoặc lan rộng trong cộng đồng.

Câu ví dụ

  • 这个故事流传了很久zhège gùshi liúchuán le hěn jiǔ thanh 4

    câu chuyện này được truyền lại từ lâu

  • 这首歌在民间流传zhè shǒu gē zài mínjiān liúchuán thanh 4

    bài hát này lan truyền trong dân gian

  • 流传至今liúchuán zhìjīn thanh 2

    lưu truyền cho đến ngày nay

Kết hợp thường gặp

  • 流传下来

    được truyền lại

  • 广为流传

    lan truyền rộng rãi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.