Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, thường đi kèm các động từ như bùng phát, chống chọi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
hồng thủy
Từng chữ
- 洪hồnglớn lao; mưa to, nước lũ
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洪水 là danh từ chỉ hiện tượng lũ lụt lớn. Thường dùng trong bản tin thời tiết, thảm họa thiên nhiên. Từ liên quan: 洪涝 (hónglào — lũ lụt), 暴洪 (bào hóng — lũ quét).
Câu ví dụ
- 洪水淹没了很多村庄
Lũ lụt đã nhấn chìm nhiều ngôi làng
- 政府组织人员抗洪水
Chính phủ tổ chức nhân lực chống lũ lụt
- 连续降雨导致了严重的洪水
Mưa liên tục gây ra lũ lụt nghiêm trọng
- 洪水退后,村民开始清理家园
Sau khi lũ rút, người dân bắt đầu dọn dẹp nhà cửa
Kết hợp thường gặp
- 发洪水
lũ lụt xảy ra
- 防洪水
phòng chống lũ lụt
- 洪水泛滥
lũ lụt tràn ngập
- 抗洪水
chống lũ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.