Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa洗衣粉 là bột giặt dạng bột. Phân biệt với 洗衣液 (xǐyī yè — nước giặt dạng lỏng) và 洗衣皂 (xǐyī zào — xà phòng giặt). Ngày nay 洗衣液 đang dần phổ biến hơn.
Câu ví dụ
- 请帮我买一袋洗衣粉。
Vui lòng giúp tôi mua một túi bột giặt.
- 这种洗衣粉去污效果很好。
Loại bột giặt này có hiệu quả tẩy bẩn rất tốt.
- 用洗衣粉洗衣服比用手洗干净多了。
Giặt quần áo bằng bột giặt sạch hơn giặt tay nhiều.
- 超市里有很多品牌的洗衣粉。
Trong siêu thị có rất nhiều nhãn hiệu bột giặt.
Kết hợp thường gặp
- 一袋洗衣粉
một túi bột giặt
- 加酶洗衣粉
bột giặt có enzyme
- 洗衣粉用量
lượng bột giặt cần dùng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.