Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Làm danh từ chỉ nước mắt, thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lệ thủy
Từng chữ
- 泪lệnước mắt
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Nước mắt (dạng văn vẻ hơn 眼泪). Thường dùng trong văn viết hoặc khi muốn diễn tả cảm xúc mạnh.
Câu ví dụ
- 她流下了激动的泪水。
- 泪水顺着脸颊流下来。
Kết hợp thường gặp
- 流下泪水
- 含着泪水
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.