Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaVừa có nghĩa đen (sóng), vừa ẩn dụ cho biến động lớn. Hán-Việt: 'ba lan'.
Câu ví dụ
- 波澜壮阔
Sóng lớn mênh mông, vĩ đại
- 引起波澜
Gây ra biến động
- 波澜起伏
Sự lên xuống, biến động
- 心中波澜
Biến động trong lòng
- 历史的波澜
Biến động lịch sử
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.