Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Là danh từ chỉ cơ quan xét xử, thường đi kèm với các lượng từ như gia hoặc cái
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
pháp viện
Từng chữ
- 法phápphép tắc, khuôn phép, khuôn mẫu
- 院việntường bao chung quanh; nơi, chỗ; toà quan; sở, viện
Tầng từ vựng
Cơ quan tư pháp xét xử các vụ án. Trong tiếng Trung, có phân cấp: 基层法院, 中级法院, 高级法院, 最高法院. Có thể缩短 thành '法院' trong giao tiếp.
Câu ví dụ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.