Từ vựng tiếng Trung
méi没
Nghĩa tiếng Việt
không, chưa (phủ định quá khứ/hoàn thành); không có
1 chữ7 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
- Trung tâm - chữ/từ đang xem
- Bộ phận cấu thành - ở phía dưới
Tầng từ vựng
otherDùng để phủ định quá khứ hoặc động từ kèm 'le/guo'. Phủ định hiện tại dùng 不, không dùng 没. Một số trường hợp ngoại lệ: 没钱 (không có tiền), 没人 (không có ai). Lưu ý thanh mẫu: méi (thanh 2), không phải mèi.
Câu ví dụ
- 我没去
Tôi chưa/đã không đi
- 我没有钱
Tôi không có tiền
- 他没吃饭
Anh ấy chưa ăn cơm
- 我没去过中国
Tôi chưa từng đi Trung Quốc
- 没时间
không có thời gian
Kết hợp thường gặp
- 没有
không có
- 没关系
không sao, không vấn đề
- 没意思
chán, không thú vị
- 没问题
không vấn đề, được thôi
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.