Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường dùng độc lập trong khẩu ngữ để khen ngợi hoặc đồng ý hoàn toàn với ý kiến của người khác
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Âm Hán Việt
một thuyết đích
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 说thuyếtnói, giảng
- 的đíchcủa, thuộc về; đúng, chính xác; mục tiêu
Tầng từ vựng
Hoàn toàn là khẩu ngữ khen ngợi. Đặt sau chủ đề được khen (人/物 + 没说的). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Câu ví dụ
- 他的厨艺真是没说的,每道菜都很好吃。
Tay nghề nấu ăn của anh ấy thật không chê vào đâu được, món nào cũng ngon.
- 这家餐厅的服务没说的,非常周到。
Dịch vụ của nhà hàng này không có gì để chê, rất chu đáo.
- 老李的技术没说的,公司里数一数二。
Kỹ thuật của lão Lý không có gì bàn, thuộc hàng nhất nhì công ty.
- 朋友之间的情谊没说的,随叫随到。
Tình bạn bè giữa họ không chê được, gọi là có ngay.
Kết hợp thường gặp
- 技术没说的
kỹ thuật không có gì chê
- 服务没说的
dịch vụ hoàn hảo
- 为人没说的
con người không có gì để chê
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.