Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ bổ nghĩa cho động từ để biểu thị sự phiền toái do hành động kéo dài mãi
Tính từ 形容词
Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.
Phó từ 副词
Bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ và luôn đứng TRƯỚC chúng — 都是, 很好. Không đứng sau như tiếng Việt và không bổ nghĩa cho danh từ.
Âm Hán Việt
một hoàn một liễu
Từng chữ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 完hoànhết, xong; vẹn, đủ
- 没mộtchìm mất; lặn (mặt trời); không
- 了liễuxong, hết, đã, rồi
Tầng từ vựng
Thành ngữThành ngữ chỉ việc gì đó kéo dài mãi không dứt, thường mang sắc thái phiền toái.
Câu ví dụ
- 他没完没了地抱怨
Anh ấy than vãn mãi không dứt
- 雨下得没完没了
Mưa rơi mãi không tạnh
- 别没完没了了
Đừng mãi thế nữa
- 这个问题没完没了
Vấn đề này mãi không dứt
- 没完没了的工作
Công việc mãi không hết
Kết hợp thường gặp
- 没完没了
mãi không dứt
- 唠叨没完没了
la lì mãi không dứt
- 没完没了地做
làm mãi không dứt
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.