Từ vựng tiếng Trung
méi
wán
méi
liǎo

Nghĩa tiếng Việt

mãi không dứt, mãi mãi, không bao giờ hết

4 chữ23 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升2 升2 升3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (mái nhà)

7 nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (gập, cong)

2 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Thành ngữ chỉ việc gì đó kéo dài mãi không dứt, thường mang sắc thái phiền toái.

Câu ví dụ

  • 他没完没了地抱怨Tā méiwánméiliǎo de bàoyuàn thanh 1

    Anh ấy than vãn mãi không dứt

  • 雨下得没完没了Yǔ xià de méiwánméiliǎo thanh 3

    Mưa rơi mãi không tạnh

  • 别没完没了了Bié méiwánméiliǎo le thanh 2

    Đừng mãi thế nữa

  • 这个问题没完没了Zhège wèntí méiwánméiliǎo thanh 4

    Vấn đề này mãi không dứt

  • 没完没了的工作Méiwánméiliǎo de gōngzuò thanh 2

    Công việc mãi không hết

Kết hợp thường gặp

  • 没完没了méiwánméiliǎo thanh 2

    mãi không dứt

  • 唠叨没完没了làodao méiwánméiliǎo thanh 4

    la lì mãi không dứt

  • 没完没了地做méiwánméiliǎo de zuò thanh 2

    làm mãi không dứt

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.