Từ vựng tiếng Trung
méi*guān*xi

Nghĩa tiếng Việt

không sao, không có gì

3 chữ24 nétTrong 7 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

Thành ngữ

Câu trả lời phổ biến khi ai đó nói 对不起 (xin lỗi) hoặc 谢谢 (cảm ơn). Tương đương với không có gì, không sao. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút ngắn thành 没事. Phân biệt với 没问题 (không vấn đề, có thể làm được).

Câu ví dụ

  • 没关系,我没事Méi guānxi, wǒ méi shì thanh 2

    Không sao đâu, tôi không sao

  • 对不起——没关系Duìbuqǐ — Méi guānxi thanh 4

    Xin lỗi — Không sao đâu

  • 谢谢你的帮助——没关系Xièxie nǐ de bāngzhù — Méi guānxi thanh 4

    Cảm ơn sự giúp đỡ — Không có chi

  • 这点小事没关系Zhè diǎn xiǎo shì méi guānxi thanh 4

    Chuyện nhỏ này không sao

  • 没关系,我可以Méi guānxi, wǒ kěyǐ thanh 2

    Không sao, tôi được

Kết hợp thường gặp

  • 有关系yǒu guānxi thanh 3

    có quan hệ, có liên quan (trái nghĩa)

  • 没关系吗méi guānxi ma thanh 2

    không sao à? (dùng hỏi)

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.