Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ沟通 (gōutōng) nghĩa là giao tiếp, kết nối. Ghép từ 沟 (kênh, rãnh nối liền) + 通 (thông suốt, đi qua). Nhớ: có 'kênh' (沟) để 'thông' (通) với nhau — giao tiếp.
Câu ví dụ
- 我们需要加强沟通。
- 他和同事沟通得很好。
- 沟通是解决问题的重要方法。
Kết hợp thường gặp
- 加强沟通
- 沟通能力
- 有效沟通
- 沟通思想
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.