Từ vựng tiếng Trung
gōu
tōng

Nghĩa tiếng Việt

Giao tiếp, trao đổi, liên lạc; kết nối thông tin giữa người với người

2 chữ19 nétTrong 6 chủ đềThanh điệu:1 平1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

沟通 (gōutōng) nghĩa là giao tiếp, kết nối. Ghép từ 沟 (kênh, rãnh nối liền) + 通 (thông suốt, đi qua). Nhớ: có 'kênh' (沟) để 'thông' (通) với nhau — giao tiếp.

Câu ví dụ

  • 我们需要加强沟通。Wǒmen xūyào jiāqiáng gōutōng. thanh 3
  • 他和同事沟通得很好。Tā hé tóngshì gōutōng de hěn hǎo. thanh 1
  • 沟通是解决问题的重要方法。Gōutōng shì jiějué wèntí de zhòngyào fāngfǎ. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 加强沟通 thanh 5
  • 沟通能力 thanh 5
  • 有效沟通 thanh 5
  • 沟通思想 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.