Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
danh từ沙子 通常指 hạt cát. 书面语 用 沙 (shā). 常见: 沙漠 (sa mạc), 沙滩 (bãi cát), 沙发 (ghế sofa - vay mượn từ sofa). 注意: 沙/沙子 thường nhỏ hơn 石/石头.
Câu ví dụ
- 沙滩上的沙子很细。
- 孩子们在沙子里玩。
Kết hợp thường gặp
- 沙子
- 沙尘暴
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.