Từ vựng tiếng Trung
qiú*xué

Nghĩa tiếng Việt

Theo đuổi học vấn, đi học — hành trình tìm kiếm tri thức, thường hàm ý rời nhà đến nơi xa để học hoặc nỗ lực học tập. Hán-Việt: cầu học (求学).

2 chữ15 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nước)

7 nét

Bộ: (con)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

求学 mang sắc thái nỗ lực và hành trình; khác 上学 (đi học — hằng ngày thông thường) ở chỗ 求学 nhấn mạnh mục tiêu và sự kiên trì.

Câu ví dụ

  • 他远赴英国求学,希望开阔眼界。Tā yuǎn fù Yīngguó qiúxué, xīwàng kāikuò yǎnjiè. thanh 1

    Anh ấy sang tận Anh quốc theo đuổi học vấn, mong mở rộng tầm mắt.

  • 她的求学之路充满了艰辛。Tā de qiúxué zhī lù chōngmǎnle jiānxīn. thanh 1

    Con đường cầu học của cô ấy đầy gian nan vất vả.

  • 为了求学,他节衣缩食。Wèile qiúxué, tā jiéyī suōshí. thanh 4

    Vì muốn theo đuổi học vấn, anh ấy thắt lưng buộc bụng.

  • 许多年轻人选择出国求学。Xǔduō niánqīngrén xuǎnzé chūguó qiúxué. thanh 3

    Nhiều người trẻ chọn ra nước ngoài để theo học.

Kết hợp thường gặp

  • 求学之路qiúxué zhī lù thanh 2

    con đường cầu học

  • 出国求学chūguó qiúxué thanh 1

    ra nước ngoài học

  • 求学经历qiúxué jīnglì thanh 2

    trải nghiệm cầu học

  • 刻苦求学kèkǔ qiúxué thanh 4

    chăm chỉ cầu học

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.