Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng để chỉ bề mặt của sông, hồ, biển. Có thể dùng trong văn học miêu tả cảnh quan.
Câu ví dụ
- 树叶飘在水面上
Lá cây trôi trên mặt nước
- 平静的水面
Mặt nước yên tĩnh
- 水面反射着阳光
Mặt nước phản chiếu ánh nắng
- 投石入水,水面泛起涟漪
Thả đá xuống nước, mặt nước nổi lên sóng lăn tăn
Kết hợp thường gặp
- 水面上
trên mặt nước
- 宽阔的水面
mặt nước rộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.